cử tạ
Định nghĩa
Danh từ:
- Môn thể thao dùng tạ: "cử tạ" là môn thể thao trong đó vận động viên thi đấu nâng một thanh tạ có gắn các đĩa tạ ở hai đầu từ mặt đất lên qua đầu, sử dụng sức mạnh cơ bắp và kỹ thuật.
- Hành động nâng tạ: "cử tạ" cũng chỉ hành động nâng tạ nói chung, thường trong tập luyện thể hình hoặc thi đấu.
Động từ:
- Thực hiện động tác nâng tạ: "cử tạ" dùng để chỉ việc thực hiện các bài tập nâng tạ, đặc biệt là trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy đang tập luyện môn cử tạ để chuẩn bị cho giải đấu. (Anh ấy tham gia môn thể thao nâng tạ để chuẩn bị thi đấu.)
- Cử tạ đòi hỏi sức mạnh và kỹ thuật cao. (Môn thể thao nâng tạ yêu cầu cả sức mạnh và kỹ thuật.)
Động từ:
- Cô ấy cử tạ đều đặn mỗi ngày để tăng cơ bắp. (Cô ấy thực hiện động tác nâng tạ thường xuyên để phát triển cơ bắp.)
- Họ đang cử tạ trong phòng tập. (Họ đang tập nâng tạ tại phòng tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cử tạ Olympic": môn cử tạ theo quy tắc thi đấu Olympic, gồm hai động tác chính là "giật" và "đẩy".
- Vận động viên cử tạ Olympic cần có kỹ thuật hoàn hảo. (Vận động viên thi đấu cử tạ theo chuẩn Olympic phải có kỹ thuật xuất sắc.)
"tập cử tạ": hoạt động luyện tập nâng tạ để tăng cường sức mạnh.
- Tập cử tạ giúp cải thiện thể lực toàn diện. (Luyện tập nâng tạ giúp nâng cao sức khỏe tổng thể.)
Biến thể và từ gần giống
Cử (động từ): nâng, nhấc lên — thành phần của "cử tạ".
- Anh ấy cử thanh tạ lên cao. (Anh ấy nhấc thanh tạ lên trên đầu.)
Tạ (danh từ): dụng cụ thể thao dạng khối nặng — thành phần của "cử tạ".
- Chiếc tạ này nặng 50 kg. (Dụng cụ tạ này có trọng lượng 50 kg.)
Từ đồng nghĩa
Nâng tạ: hành động nâng tạ nói chung, nhưng thường mang tính chất tập luyện hơn là thi đấu.
- Anh ấy thích nâng tạ để rèn luyện sức khỏe. (Anh ấy ưa thích tập nâng tạ để giữ dáng.)
Thể hình: môn thể thao tập trung vào phát triển cơ bắp, thường kết hợp với cử tạ.
- Thể hình và cử tạ có nhiều điểm tương đồng. (Thể hình và môn nâng tạ chia sẻ nhiều kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
- Cử tạ như lực sĩ: so sánh với sức mạnh phi thường của các vận động viên cử tạ.
- Anh ấy khỏe như lực sĩ cử tạ vậy. (Anh ấy có sức mạnh tương tự vận động viên nâng tạ.)